Cấu trúc và cách sử dụng Both trong tiếng Anh

“Both” là một điểm ngữ pháp khá là rắc rối và rất dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh. Chính vì vậy, việc nắm rõ được cấu trúc cũng như ngữ pháp là điều bạn nên học thật kỹ. Bài viết hôm nay KFE sẽ tổng hợp cấu trúc và cách dùng của both trong tiếng Anh để giúp bạn hiểu rõ hơn về điểm ngữ pháp này.

cau-truc-va-cach-su-dung-both-trong-tieng-anh

I. Cấu trúc và cách dùng của Both trong tiếng Anh
1. Both…and…

Cấu trúc này tương đương với “not only…but also…” (không những…mà còn…Dấu “…” đó có thể là tính từ (adjective) hoặc danh từ (noun).

1.1. Both adjective and adjective
Ví dụ:
– She is both beautiful and kind. (Cô ấy vừa đẹp vừa tốt bụng.)
– They are both weathy and costive (Bọn họ vừa giàu có vừa bủn xỉn)

1.2. Both noun and noun
Có thể dùng cấu trúc này với danh từ đếm được số ít (singular nouns).
Ví dụ:
– I can speak both English and French. (Tôi có thể nói được cả tiếng Anh và tiếng Pháp.)
– Sandra is both a singer and an actress (Sandra vừa là ca sĩ vừa là diễn viên)

Có thể dùng cấu trúc này với danh từ đếm được số nhiều (plural nouns).
Ví dụ:
– I can speak both languages. (Tôi có thể nói được cả hai ngôn ngữ.)
– You have both that T-shirts, don’t you? (Bạn có cả hai cái áo phông đó, phải không?)

2. Both (of) + deteminer + plural noun
“Both” và “Both of” trong ngữ pháp tiếng Anh đều có thể được dùng mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu, nhưng mặt khác hãy chú ý đến đặc trưng về cấu trúc của chúng được đề cập ngay sau đây

Chúng ta có thể dùng cả “both” và “both of” trước từ xác định (determiner) và danh từ đếm được số nhiều (plural nouns) – Từ xác định ở đây có thể là mạo từ (a, an, the) hoặc my, his, their, this, that,…

Ví dụ:
– This table was made by both of the carpenters. (Chiếc bàn này được làm bởi cả hai người thợ mộc.)
– Both (of) my brothers got angry with me. (Cả hai ông anh của tôi đều tức giận với tôi.)

Nếu chỉ dùng “both” bỏ “of” thì chúng ta cũng bỏ “the” ở phía sau luôn nhé.
Ví dụ:
– Both of the students are excellent in math (Cả hai học sinh đều học giỏi môn toán)
– Both students are excellent in math. (Cả hai học sinh đều học giỏi môn toán.)

3. Both of + object pronoun
“Object Pronoun” là đại từ tân ngữ: me, you, her, him, it, them, you, us nhưng dĩ nhiên ở đây chúng ta chỉ dùng những đại từ tân ngữ mà chủ ngữ của nó là số nhiều, nói cách khác đó là các đại từ you, them, us.

Đặc biệt trong cấu trúc này ta không thể lược bỏ “of” được mà bắt buộc phải dùng giới từ này sau “both”

Ví dụ:
– I loved both of them. (Tôi yêu quý cả hai.)
– Chicken soup and spaggetti are really good. I like both of them. (Súp gà và mì Ý rất ngon. Tôi thích cả hai món.)

4. Modal verb + both +verb
“Modal verb” là các động từ khiếm khuyết như can, could, may, might, will, shall, should,… và both có thể đứng sau các động từ khiếm khuyết này.

Ví dụ:
– My friends can both speak Russia but I can not. (Bạn bè của tôi đều biết tiếng Nga nhưng tôi thì không.)
– The flower pots should both be watered. (Cả hai chậu hoa nên được tưới nước.)

5. Tobe + both
Ngoài các cấu trúc trên, “both” còn có thể đứng sau động từ “to be”

Ví dụ:
– I am both a scientist and a translator. (Tôi vừa là nhà khoa học vừa là phiên dịch viên.)
– The enemies are both willing to go to mediation. (Cả hai kẻ địch đều sẵn sàng đi đến hòa giải.)

6. Verb + object pronoun + both
“Both” có thể đứng sau một tân ngữ với điều kiện là trước đại từ tân ngữ phải có một động từ (verb).

Ví dụ:
– Tonight, I’ll take you both to a great place. (Tối nay tôi sẽ đưa cả hai cậu đến một nơi tuyệt vời.)
– I hope he will invite us both to his wedding. (Tôi hi vọng là anh ấy sẽ mời cả hai chúng tôi đến dự đám cưới của anh ấy.)

7. Both + other verbs
“Both” có thể kết hợp với các động từ khác ở phía sau nó. Nếu trường hợp có trợ động từ trong câu thì trợ động từ bắt buộc đứng trước “both”, chính xác là cấu trúc của câu như sau: trợ động từ + both + động từ thường.

Ví dụ:
– My parents both wanted a new house and a new car. (Bố mẹ tôi đều mong muốn có một ngôi nhà mới và một chiếc xe ô tô mới.)
– They both divorced a few times before they met each other. (Cả hai người bọn họ đều đã ly dị một vài lần trước khi gặp nhau.)

II. Vị trí Both trong câu
1. To be + both

Ví dụ: Those things are both cheap. (Cả hai thứ kia đều rẻ tiền.)

2. Both không dùng trong câu mang ý nghĩa tiêu cực
Mặc dù vậy nhưng thay vào đó chúng ta có thể dùng “neither”

Ví dụ: Neither of them passed the exam. (Không ai vượt qua được kì thi.)

Chú ý: Không dùng “Both of them didn’t pass the exam.”

3. Chủ ngữ + both + động từ
Ví dụ: We both prefer orange juice. (Cả hai chúng tôi đều thích nước cam hơn.)

4. Động từ + tân ngữ + both
Ví dụ: The manager called us both. (Người quản lý gọi cho cả hai chúng tôi.)

KungFuEnglish

KungFuEnglish

Học tiếng anh online cùng KFE để nâng tầm kiến thức của bạn. Rất nhiều bài viết hay về ngữ pháp tiếng anh, tiếng anh giao tiếp đang chờ bạn tìm hiểu.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *