8 cách diễn tả toát mồ hôi hột trong tiếng Anh

Việc học từ vựng tiếng Anh theo một chủ đề cụ thể, ví dụ trong bài này là cách nói “toát mồ hôi hột” là một cách vô cùng hiểu quả giúp bạn ghi nhớ nhanh và lâu. Bởi vì, khi nhắc đến chủ đề đó, lập tức bạn sẽ liên tưởng ngay đến các từ có liên quan đến chủ đề đó và bạn sẽ nhanh chóng mở rộng vốn từ mà không mất quá nhiều công sức. Sau đây là 8 cách diễn đạt sự lo lắng, toát mồ thú vị trong tiếng Anh.

Tiếng Anh diễn tả toát mồ hôi hột như thế nào?

1. Be in a cold sweat

Be in a cold sweat: a state of extremely worry and fear
–> toát mồ hôi hột

Ex: The very thought of exams brought her out in a cold sweat
(Vừa mới nghĩ đến kì thi là cô ấy toát cả mồ hôi hột.)

Toát mồ hôi hột trong tiếng Anh
Toát mồ hôi hột trong tiếng Anh

2. Be keyed up

Be keyed up: very excited or nervous, usually before an important event
–> lo lắng, hồi hộp

Ex: The atmosphere was really good, everyone was keyed up and looking forward to the water fun.
(Không khí rất là tuyệt vời, mọi người rất hồi hộp mong chờ chơi trò chơi nước.)

3. Be rooted to the spot

Be rooted to the spot : unable to move
–> Chết đứng

Ex: She was rooted to the spot with amazement.
(Cô ấy chết đứng vì kinh ngạc.)

4. Be like a cat on hot bricks

Be like a cat on hot bricks: so nervous or anxious that you cannot keep still or keep your attention on one thing
–> nhấp nhỏm

Ex: He’ll be like a cat on hot bricks till he gets his exam results.
Cậu ấy sẽ nhấp nhỏm cho tới khi nào biết được kết quả kì thi.

5. Be scared to death

Be scared to death: extremely scared
–> sợ phát khiếp

Ex: I was scared to death when I thought I heard footsteps on the staircase when no one else was home.
(Tôi sợ phát khiếp khi nghe tiếng bước chân trên cầu thang trong khi không có ai khác ở nhà ngoài tôi.)

6. Go as white as a sheet

Go as white as a sheet: when someone’s face is very pale, usually because of illness, shock, or fear
–> Mặt trắng bệch

Ex: Did something scare you? You’re white as a sheet!
(Có gì làm cậu sợ à? Mặt cậu trắng bệch ra rồi kia!)

7. Be on tenterhooks

Be on tenterhooks: In a state of anxious, excited, or nervous anticipation
–> lo sốt vó

Ex: I’m due to find out if I got the job, so I’ve been on tenterhooks all day!

8. Have something on one’s mind

Have something on one’s mind: to be worrying about something
–> lo lắng, bận tâm về điều gì

Ex: You seem quiet today. Do you have something on your mind?
Hôm nay anh có vẻ rất trầm lặng. Anh đang lo lắng điều gì à?

Việc học từ vựng, cụm từ tiếng Anh không phải trong một sớm một chiều mà cần tích lũy qua thời gian bằng nhiều phương pháp để không gây nhàm chám. Hãy bổ sung phương pháp học từ vựng tiếng Anh nào trong quá trình học tiếng Anh của bạn để việc học tiếng Anh thêm thú vị nhé.
Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Xem thêm: Cách đưa ra niềm tin và quan điểm trong tiếng Anh

KungFuEnglish

KungFuEnglish

Học tiếng anh online cùng KFE để nâng tầm kiến thức của bạn. Rất nhiều bài viết hay về ngữ pháp tiếng anh, tiếng anh giao tiếp đang chờ bạn tìm hiểu.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *